criminalness
Noun
criminalness (Noun)
/kɹˈɪmənələs/
/kɹˈɪmənələs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất phạm tội; mức độ hoặc trạng thái liên quan đến hành vi phạm pháp của một người hoặc một nhóm.
Tính chất phạm tội; mức độ hoặc trạng thái liên quan đến hành vi phạm pháp của một người hoặc một nhóm.
Ví dụ
Sự gia tăng tội phạm ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng ở nhiều thành phố.The rise in criminalness affects community safety in many cities.
Tội phạm là không thể chấp nhận trong bất kỳ xã hội nào, bao gồm cả xã hội của chúng ta.Criminalness is not acceptable in any society, including ours.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Criminalness" là một danh từ thể hiện trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến hành vi phạm tội hoặc có tính chất tội phạm. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường bị thay thế bởi "criminality", từ phổ biến hơn. Khái niệm này liên quan đến các hành vi hoặc đặc điểm của một cá nhân hoặc nhóm mà vi phạm luật pháp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, vì nó ít phổ biến trong cả hai phương ngữ.