criminating
Verb
criminating (Verb)
/kɹˈɪmənˌeɪtɨŋ/
/kɹˈɪmənˌeɪtɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “criminate”, nghĩa là đang buộc tội, đang cáo buộc ai đó phạm tội hoặc làm cho ai đó có vẻ tội lỗi.
Dạng hiện tại phân từ của động từ “criminate”, nghĩa là đang buộc tội, đang cáo buộc ai đó phạm tội hoặc làm cho ai đó có vẻ tội lỗi.
Ví dụ
Họ đang buộc tội những cá nhân liên quan đến vụ gian lận gần đây.They are criminating individuals involved in the recent fraud case.
Báo cáo không bao gồm chứng cứ buộc tội các nghi phạm.The report does not include criminating evidence against the suspects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Criminating" là một động từ phân từ hiện tại của động từ "to criminate", có nghĩa là buộc tội hoặc chứng minh một người có liên quan đến hành vi phạm tội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động buộc tội một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này, cả hình thức viết và phát âm đều tương tự nhau, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản pháp lý và báo cáo chính thức.