criminatory
criminatory (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc buộc tội, cáo buộc hoặc làm cho ai đó có tội; mang tính buộc tội, tố cáo.
Liên quan đến việc buộc tội, cáo buộc hoặc làm cho ai đó có tội; mang tính buộc tội, tố cáo.
Involving or relating to crimination accusatory incriminating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criminatory" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến tội phạm hoặc sự phân biệt trong bối cảnh pháp lý. Mặc dù "criminatory" không phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số tài liệu, từ này được sử dụng để chỉ những hành vi hoặc chính sách có khả năng dẫn đến việc phân biệt đối xử hoặc áp bức trong lĩnh vực tư pháp. Việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc pháp lý để nêu rõ các khía cạnh tiêu cực trong hệ thống pháp luật hoặc xã hội.