Bản dịch của từ Cross-cut trong tiếng Việt

Cross-cut

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross-cut(Adjective)

kɹˈɑskət
kɹˈɑskət
01

Miêu tả lưỡi giũa (file) có hai hệ rãnh cắt chéo nhau theo đường chéo; tức là các vết răng trên bề mặt giũa cắt giao nhau để làm tăng khả năng mài/đánh.

Of a file having two sets of grooves crossing each other diagonally.

交叉的凿子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cross-cut(Noun)

kɹˈɑskət
kɹˈɑskət
01

Một đoạn cắt trong phim nơi biên tập viên luân phiên chuyển giữa hai hay nhiều chuỗi cảnh (ví dụ: cảnh A, rồi cảnh B, rồi quay lại cảnh A) để cho người xem thấy hai hành động hoặc không gian xảy ra song song hoặc liên quan.

An instance of alternating between two or more sequences when editing a film.

交叉剪辑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vết cắt chéo, thường là cắt xéo so với thớ gỗ hoặc trục chính của đá (không theo chiều dọc hay chiều dài). Thường dùng để chỉ việc cắt theo đường chéo qua thớ gỗ hoặc bề mặt đá.

A diagonal cut especially one across the main grain or axis of wood or stone.

斜切

Ví dụ

Cross-cut(Verb)

kɹˈɑskət
kɹˈɑskət
01

Cưa (hoặc cắt) gỗ hoặc đá theo hướng vuông góc với thớ chính hoặc trục dài của vật, tức là cắt ngang thớ/chiều dài.

Cut wood or stone across its main grain or axis.

横切木材或石头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong chỉnh sửa phim, "cross-cut" nghĩa là xen cảnh — cắt chuyển luân phiên giữa hai hay nhiều chuỗi cảnh khác nhau để xây dựng song song hành động, tăng kịch tính hoặc so sánh giữa chúng.

Alternate one sequence with another when editing a film.

交叉剪辑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh