Bản dịch của từ Cued speech trong tiếng Việt
Cued speech

Cued speech (Noun)
Một hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh được sử dụng để làm cho ngôn ngữ nói trở nên khả dụng cho những người điếc hoặc khiếm thính.
A visual communication system used to make spoken language accessible to individuals who are deaf or hard of hearing.
Cued speech helps deaf children understand spoken language better in school.
Ngôn ngữ cử chỉ giúp trẻ khiếm thính hiểu ngôn ngữ nói tốt hơn ở trường.
Many people do not know about cued speech as a communication method.
Nhiều người không biết về ngôn ngữ cử chỉ như một phương pháp giao tiếp.
Is cued speech widely used in social events for the deaf community?
Ngôn ngữ cử chỉ có được sử dụng rộng rãi trong các sự kiện xã hội không?
Cued speech helps deaf children understand spoken language better.
Ngôn ngữ ký hiệu giúp trẻ khiếm thính hiểu ngôn ngữ nói tốt hơn.
Many parents do not use cued speech at home.
Nhiều bậc phụ huynh không sử dụng ngôn ngữ ký hiệu ở nhà.
Is cued speech effective for improving communication in social settings?
Ngôn ngữ ký hiệu có hiệu quả trong việc cải thiện giao tiếp trong xã hội không?
Cued speech helps deaf children understand spoken language better.
Ngôn ngữ ký hiệu hỗ trợ trẻ khiếm thính hiểu ngôn ngữ nói tốt hơn.
Many people do not know about cued speech in social settings.
Nhiều người không biết về ngôn ngữ ký hiệu trong các tình huống xã hội.
Is cued speech effective for improving communication in social situations?
Ngôn ngữ ký hiệu có hiệu quả trong việc cải thiện giao tiếp trong tình huống xã hội không?