Bản dịch của từ Cultural appropriation trong tiếng Việt

Cultural appropriation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural appropriation(Noun)

kˈʌltʃərəl ɐprˌəʊprɪˈeɪʃən
ˈkəɫtʃɝəɫ əˌproʊpriˈeɪʃən
01

Một thực hành gây tranh cãi khi các yếu tố văn hóa như biểu tượng, nghệ thuật hay thời trang được một nhóm khác tiếp nhận, thường gây ra tranh luận về quyền sở hữu

This is a controversial practice where cultural elements like symbols, art, or fashion are adopted by another group, often sparking debates over ownership rights.

这种有争议的做法涉及不同群体采纳文化元素,如符号、艺术或时尚,常因此引发所有权之争。

Ví dụ
02

Việc mượn và sử dụng các đặc điểm hoặc yếu tố văn hóa từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác của các thành viên thường đi kèm với các vấn đề về quyền lực và đặc quyền.

Borrowing and using specific cultural traits or elements from one culture by members of another often involves issues of power and privilege.

一种文化中的成员借用或使用另一种文化的文化特征或元素的行为,往往涉及权力与特权的问题。

Ví dụ
03

Hành động lấy hoặc sử dụng các yếu tố của nền văn hóa này bởi thành viên của nền văn hóa khác thường mà không có sự cho phép

Using or taking elements from one culture by members of another, often without permission.

在没有得到允许的情况下,一个文化的成员从另一个文化中取用或使用元素的行为

Ví dụ