Bản dịch của từ Currency converter trong tiếng Việt

Currency converter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Currency converter(Noun)

kˈʌrənsi kənvˈɜːtɐ
ˈkɝənsi ˈkɑnvɝtɝ
01

Một thiết bị hoặc công cụ phần mềm chuyển đổi giá trị tiền tệ của một quốc gia thành tiền tệ của quốc gia khác

A device or software tool that converts the value of one country’s currency into another country’s currency

Ví dụ
02

Một công cụ tài chính hoặc dịch vụ giúp mọi người hoặc doanh nghiệp trao đổi tiền tệ cho mục đích giao dịch hoặc du lịch

A financial instrument or service that helps people or businesses exchange currencies for trading or traveling purposes

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc ứng dụng trực tuyến cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực để chuyển đổi tiền từ loại tiền này sang loại tiền khác

An online tool or application that provides realtime exchange rates to convert money from one currency to another

Ví dụ