Bản dịch của từ Currency swap trong tiếng Việt

Currency swap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Currency swap(Noun)

kɝˈənsi swˈɑp
kɝˈənsi swˈɑp
01

Một thỏa thuận tài chính giữa hai bên để trao đổi một số tiền nhất định của một loại tiền tệ cho một loại tiền tệ khác trong một khoảng thời gian xác định.

A financial agreement between two parties to exchange a specified amount of one currency for another currency over a predetermined period.

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng trong tài chính quốc tế để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá.

A technique used in international finance to mitigate the risk of currency fluctuations.

Ví dụ
03

Một quy trình mà hai thực thể đồng ý trao đổi dòng tiền bằng các loại tiền tệ khác nhau, thường liên quan đến việc thanh toán lãi suất.

A process where two entities agree to exchange cash flows in different currencies, typically involving interest payments.

Ví dụ