Bản dịch của từ Current record trong tiếng Việt

Current record

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current record(Noun)

kˈʌrənt rˈɛkɔːd
ˈkɝənt ˈrɛkɝd
01

Trạng thái hoặc mức độ hiện tại của một cái gì đó so với các phép đo hoặc sự kiện trong quá khứ

The present state or level of something compared to past measurements or events

Ví dụ
02

Hiệu suất hoặc thành tích tốt nhất hoặc cao nhất trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể cho đến nay

The best or highest performance or achievement in a particular activity or field so far

Ví dụ
03

Dữ liệu hoặc thông tin mới nhất hoặc mới nhất hiện có

The latest or most recent data or information available

Ví dụ