Bản dịch của từ Current record trong tiếng Việt
Current record
Noun [U/C]

Current record(Noun)
kˈʌrənt rˈɛkɔːd
ˈkɝənt ˈrɛkɝd
Ví dụ
02
Hiệu suất hoặc thành tích tốt nhất hoặc cao nhất trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể cho đến nay
The best or highest performance or achievement in a particular activity or field so far
Ví dụ
03
Dữ liệu hoặc thông tin mới nhất hoặc mới nhất hiện có
The latest or most recent data or information available
Ví dụ
