Bản dịch của từ Cush trong tiếng Việt
Cush

Cush(Noun)
Trong Kinh Thánh, Cush là con cả của Ham và là cháu nội của Noah (như ghi trong Sáng Thế ký 10:6). Tên này dùng để chỉ một nhân vật lịch sử/kinh thánh, thường được dịch nguyên âm hoặc kèm chú thích về nguồn gốc gia đình.
In the Bible the eldest son of Ham and grandson of Noah Gen 106.
在圣经中,哈姆的长子,诺亚的孙子。
Tên cổ của một vùng ở phía nam Nubia (vùng nằm dọc sông Nile, phía nam Ai Cập) được nhắc đến trong các văn bản Ai Cập thời Vương triều Trung và trong Kinh Thánh là đất của những hậu duệ của Cush.
The southern part of ancient Nubia first mentioned in Egyptian records of the Middle Kingdom In the Bible it is the country of the descendants of Cush.
古埃及记载的古努比亚南部
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cush" trong tiếng Anh là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phổ biến, thường mang nghĩa là "nhẹ nhàng", "thư giãn", hoặc "dễ chịu". Trong tiếng Anh Anh, từ này hiếm khi được sử dụng một cách chính thức và phần lớn xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này như một phần của văn hóa đại chúng, nhưng không được công nhận rộng rãi trong các văn bản chính thức. Sự khác biệt này về ngữ cảnh sử dụng thể hiện sự phát triển độc lập của, phản ánh những xu hướng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau giữa hai phương ngữ.
Từ "cush" xuất phát từ tiếng Latin "cūsh", có nghĩa là "mềm mại" hoặc "đệm". Lịch sử từ này liên quan đến hành động làm cho một bề mặt trở nên thoải mái hơn. Trong tiếng Anh hiện đại, "cush" thường được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc cảm giác dễ chịu, thư giãn. Sự chuyển mình từ nghĩa gốc sang các ngữ cảnh mới nhấn mạnh khả năng của từ trong việc miêu tả cảm giác về sự thoải mái và dễ chịu trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "cush" là một thuật ngữ ít phổ biến trong ngữ cảnh luyện thi IELTS, xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc phi chính thức để mô tả cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu, thường liên quan đến đồ vật như gối hoặc đệm. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "cush" có thể được nghe trong các cuộc trò chuyện về trang trí nhà cửa hoặc đồ nội thất.
Từ "cush" trong tiếng Anh là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phổ biến, thường mang nghĩa là "nhẹ nhàng", "thư giãn", hoặc "dễ chịu". Trong tiếng Anh Anh, từ này hiếm khi được sử dụng một cách chính thức và phần lớn xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này như một phần của văn hóa đại chúng, nhưng không được công nhận rộng rãi trong các văn bản chính thức. Sự khác biệt này về ngữ cảnh sử dụng thể hiện sự phát triển độc lập của, phản ánh những xu hướng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau giữa hai phương ngữ.
Từ "cush" xuất phát từ tiếng Latin "cūsh", có nghĩa là "mềm mại" hoặc "đệm". Lịch sử từ này liên quan đến hành động làm cho một bề mặt trở nên thoải mái hơn. Trong tiếng Anh hiện đại, "cush" thường được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc cảm giác dễ chịu, thư giãn. Sự chuyển mình từ nghĩa gốc sang các ngữ cảnh mới nhấn mạnh khả năng của từ trong việc miêu tả cảm giác về sự thoải mái và dễ chịu trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "cush" là một thuật ngữ ít phổ biến trong ngữ cảnh luyện thi IELTS, xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc phi chính thức để mô tả cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu, thường liên quan đến đồ vật như gối hoặc đệm. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "cush" có thể được nghe trong các cuộc trò chuyện về trang trí nhà cửa hoặc đồ nội thất.
