Bản dịch của từ Customer displacement trong tiếng Việt

Customer displacement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer displacement(Phrase)

kˈʌstəmɐ dɪsplˈeɪsmənt
ˈkəstəmɝ dɪsˈpɫeɪsmənt
01

Một tình huống mà khách hàng chuyển từ công ty này sang công ty khác, ảnh hưởng đến nhu cầu và doanh số.

A situation in which customers switch from one company to another impacting demand and sales

Ví dụ
02

Hiện tượng khi khách hàng không còn trung thành với một thương hiệu hoặc dịch vụ nào đó

The phenomenon when customers are no longer loyal to a brand or service

Ví dụ
03

Hành động của người tiêu dùng chuyển từ nhà cung cấp này sang nhà cung cấp khác thường do sự không hài lòng với dịch vụ hoặc thay đổi sở thích.

The act of consumers moving from one provider to another often due to dissatisfaction with service or changes in preferences

Ví dụ