Anh - Việt

Bản dịch của từ Cut a long story short trong tiếng Việt

cut a long story short

Idiom

cut a long story short (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Nói điều gì đó một cách ngắn gọn hơn, bỏ qua những chi tiết không cần thiết.

To say something in a more concise way, omitting unnecessary details.

Ví dụ
Để nói ngắn gọn, chúng tôi đã gặp nhau ở quán cà phê.To cut a long story short, we met at the coffee shop.
Tôi sẽ không nói ngắn gọn; các chi tiết là quan trọng.I won't cut a long story short; the details matter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tóm tắt hoặc kết thúc một câu chuyện dài một cách nhanh chóng.

To summarize or conclude a lengthy narrative quickly.

Ví dụ
Để tóm tắt câu chuyện dài, chúng tôi đã gặp nhau tại quán cà phê hôm qua.To cut a long story short, we met at the café yesterday.
Tôi đã không tóm tắt câu chuyện dài trong bài phát biểu tuần trước.I did not cut a long story short during my speech last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đến điểm chính mà không cần đi qua tất cả thông tin nền.

To get to the main point without going through all the background information.

Ví dụ
Để tóm tắt câu chuyện, chúng tôi cần nhiều tình nguyện viên cho sự kiện.To cut a long story short, we need more volunteers for events.
Chúng tôi không thể tóm tắt câu chuyện trong các cuộc thảo luận về vấn đề cộng đồng.We cannot cut a long story short in our discussions about community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh