Bản dịch của từ Daddy-o trong tiếng Việt

Daddy-o

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daddy-o(Noun)

dˈædioʊ
dˈædioʊ
01

Từ xưng hô cổ, xuất phát từ giới nhạc jazz, dùng để gọi người khác (thường là đàn ông) một cách thân mật, thân quen hoặc ngang hàng. Ngày nay từ này đã lỗi thời và thường chỉ dùng với ý mỉa mai hoặc hài hước.

Specifically. Originally in the speech of jazz musicians and associated circles: used as a general form of address, especially between men, to indicate familiarity, amicability, or equality between the speaker and the person addressed. Compare "daddy". Now dated, and chiefly in ironic or humorous use.

亲爱的(通常用于男性之间的亲切称呼)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng, thân mật gọi cha — giống như “daddy” trong tiếng Anh, thường dùng giữa những người thân hoặc mang giọng điệu hài hước, nhẹ nhàng.

Daddy.

爸爸,亲切的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh