ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Damage links
Thiệt hại về thể chất gây ra cho một vật nào đó đến mức làm giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của nó.
Physical harm caused to something in such a way as to impair its value usefulness or normal function
Mức độ tổn thất hoặc thiệt hại mà một người hoặc tài sản phải chịu.
The amount of loss or injury sustained by a person or property
Một tác động tiêu cực đến ai đó hoặc điều gì đó.
A harmful effect on someone or something
Một ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó
To cause physical injury to someone or something
Hư hại vật lý gây ra cho một thứ nào đó theo cách làm giảm giá trị, tính hữu ích hoặc chức năng bình thường của nó.
To inflict harm on something
Số lượng thiệt hại hoặc tổn thương mà một cá nhân hoặc tài sản phải chịu.
To reduce the value or usefulness of something