Bản dịch của từ Dapifer trong tiếng Việt

Dapifer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dapifer(Noun)

dˈeɪpəfɚ
dˈeɪpəfɚ
01

Chức quan cao nhất trong số năm quan văn lớn tại triều đình hoàng gia Pháp thời trung cổ — người phụ trách quản lý các nghi lễ và bàn ăn hoàng gia (tương đương vị trí lãnh đạo trong bộ phận phục vụ hoàng gia).

The most senior of the five great officers of state in the medieval French royal court.

法王朝高级官员,负责管理皇家宴会和仪式。

Ví dụ
02

Chức danh chính thức của người quản gia (người lo việc nhà và quản lý tài sản) trong gia đình quý tộc Anh thời Trung cổ.

The official title of the steward in a medieval English noblemans household.

中世纪贵族家庭的管家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người hầu (nam) trong bữa ăn, có nhiệm vụ mang thịt (món chính) lên bàn và phục vụ món ăn cho thực khách.

The servant that brings the meat to the table at a meal.

上菜的仆人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh