Bản dịch của từ Dead entity trong tiếng Việt

Dead entity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead entity(Noun)

dˈɛd ˈɛntɪti
ˈdɛd ˈɛntɪti
01

Một khái niệm hoặc vật thể đã mất đi tính chất liên quan hoặc sự sử dụng.

A concept or item that has lost its relevance or usage

Ví dụ
02

Một vật không sống, đặc biệt là những vật đã từng sống hoặc có liên quan đến sự sống.

A nonliving thing especially one that has been formerly alive or associated with life

Ví dụ
03

Trong thuật ngữ pháp lý, một thực thể đã chết có thể chỉ đến một tổ chức hoặc công ty đã ngừng hoạt động.

In legal terms a dead entity may refer to an organization or corporation that has ceased to exist

Ví dụ