Bản dịch của từ Debt capacity trong tiếng Việt

Debt capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debt capacity(Noun)

dˈɛt kəpˈæsəti
dˈɛt kəpˈæsəti
01

Một thước đo khả năng thanh toán nợ của một thực thể dựa trên thu nhập hoặc dòng tiền của nó.

This is a measure of an entity's ability to repay its debts based on its income or cash flow.

这是一种衡量实体偿还债务能力的指标,通常根据其收入或现金流来评估。

Ví dụ
02

Số nợ tối đa mà một tổ chức có thể vay để vẫn đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn.

The maximum amount of debt an organization can assume while still being able to meet its financial obligations.

这是一个机构在确保能够履行其财务责任的前提下,可以承受的最大债务额度。

Ví dụ
03

Các yếu tố quyết định mức vay nợ an toàn mà một công ty có thể vay mà không gây tổn hại đến khả năng tài chính của mình.

These are the factors that determine the amount of debt a company can safely handle without risking its financial stability.

这些因素决定了一家公司可以安全承受的负债额度,而不会危及其财务稳定性。

Ví dụ