Bản dịch của từ Debt of honour trong tiếng Việt
Debt of honour

Debt of honour(Noun)
Một cam kết thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức.
Sticking to a promise or duty based on moral standards.
这是指根据道德标准履行承诺或义务的责任感。
Một nghĩa vụ đạo đức để đền ơn hay thể hiện lòng tốt, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc.
A moral obligation to reciprocate a favor or kindness doesn't necessarily involve money.
道义上的义务是回报他人的善意或帮助,不一定涉及金钱方面的报酬。
Một tình huống mà người ta cảm thấy bắt buộc phải cư xử trung thực, thường trong các hoàn cảnh xã hội hoặc cá nhân.
A situation where a person feels compelled to act honorably, often in social or personal contexts.
Trong những hoàn cảnh mà một người cảm thấy bắt buộc phải hành xử trung thực và danh chính ngôn thuận, thường là trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.
