Bản dịch của từ Deconstruction trong tiếng Việt
Deconstruction
Noun [U/C]

Deconstruction(Noun)
dˌiːkənstrˈʌkʃən
dɪkənˈstrəkʃən
01
Một phong trào triết học phê phán và tìm cách làm suy yếu những khái niệm truyền thống về ý nghĩa và cấu trúc.
A philosophical movement that critiques and seeks to undermine traditional notions of meaning and structure
这是一场批判性的哲学运动,旨在质疑和削弱传统关于意义和结构的观念。
Ví dụ
Ví dụ
