Bản dịch của từ Decorative yard trong tiếng Việt

Decorative yard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorative yard(Noun)

dˈɛkərətˌɪv jˈɑːd
ˈdɛkɝətɪv ˈjɑrd
01

Một khu vực bên ngoài một tòa nhà thường được quy hoạch cảnh quan để làm tăng vẻ đẹp của bất động sản.

A space outside a building often landscaped to enhance the beauty of the property

Ví dụ
02

Một khu vườn chủ yếu được thiết kế để trang trí, thường có cây cối, hoa và các yếu tố trang trí khác.

A yard intended primarily for ornamental purposes often with plants flowers and decorative elements

Ví dụ
03

Một khu vực đất xung quanh ngôi nhà được thiết kế nhằm tạo ra vẻ đẹp thẩm mỹ thay vì phục vụ mục đích chức năng.

An area of land surrounding a house that is designed for aesthetic appeal rather than functional use

Ví dụ