ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defend loyalty
Sự trung thành với cam kết hoặc nghĩa vụ
Faithfulness to commitments or obligations
Tính trung thành với ai đó hoặc cái gì đó
The quality of being loyal to someone or something
Một cảm giác trách nhiệm đối với một người hoặc nhóm nào đó.
A sense of duty towards a person or group
To support or maintain a cause or belief
Tính chất trung thành với ai đó hoặc điều gì đó
To protect from harm or danger
Cảm giác trách nhiệm đối với một người hoặc một nhóm.
To justify or uphold an action or decision