Bản dịch của từ Delicate figure trong tiếng Việt

Delicate figure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delicate figure(Noun)

dˈɛlɪkˌeɪt fˈɪɡjɔː
ˈdɛɫəˌkeɪt ˈfɪɡjɝ
01

Một người hoặc một vật thanh nhã thường chỉ về vẻ bề ngoài hoặc hình thể của ai đó.

A person or thing that is delicate typically referring to someone’s physical appearance or physique

Ví dụ
02

Một hình ảnh hoặc phác thảo của một người hoặc vật được tạo ra với sự chú ý đến từng chi tiết.

A representation or outline of a person or object made with careful detail

Ví dụ
03

Một hình dáng nghệ thuật nhấn mạnh sự duyên dáng và mong manh.

An artistic shape or form that emphasizes gracefulness and fragility

Ví dụ