Bản dịch của từ Depraved heart trong tiếng Việt

Depraved heart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depraved heart(Noun)

dipɹˈeɪvd hˈɑɹt
dipɹˈeɪvd hˈɑɹt
01

Một trạng thái tâm lý suy đồi hoặc gian ác dẫn đến hành động vô đạo đức.

A morally corrupt or wicked state of mind that leads to immoral actions.

Ví dụ
02

Một khái niệm được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý cho thấy sự thờ ơ với mạng sống và sự an toàn của con người.

A concept used in legal contexts indicating an indifference to human life and safety.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ hình tượng mô tả một cá nhân thiếu sự đồng cảm và lòng thương xót đối với người khác.

A figurative term describing an individual who lacks empathy and compassion towards others.

Ví dụ