Bản dịch của từ Deterring advice trong tiếng Việt

Deterring advice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deterring advice(Noun)

dɪtˈɜːrɪŋ ˈædvaɪs
ˈdɛtɝɪŋ ˈædˌvaɪs
01

Hướng dẫn hoặc khuyến nghị về các hành động thận trọng trong tương lai để ngăn chặn những kết quả không mong muốn.

Guidance or recommendations concerning prudent future action to prevent unwanted outcomes

Ví dụ
02

Sự tư vấn nhằm ngăn chặn một quyết định hoặc hành vi, thường thông qua lý luận hoặc cảnh báo.

Counsel aimed at preventing a decision or behavior usually through reasoning or warning

Ví dụ
03

Lời khuyên nhằm ngăn cản ai đó thực hiện một hành động cụ thể.

Advice given to discourage someone from taking a particular action

Ví dụ