Bản dịch của từ Dicky trong tiếng Việt

Dicky

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dicky(Adjective)

dˈɪki
dˈɪki
01

(dùng để miêu tả bộ phận cơ thể, kết cấu hoặc thiết bị) không mạnh, không khỏe hoặc không hoạt động đáng tin cậy; hay hỏng, yếu, trục trặc.

(of a part of the body, a structure, or a device) not strong, healthy, or functioning reliably.

(身体部位、结构或设备)不强壮、不健康或功能不可靠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dicky(Noun)

dˈɪki
dˈɪki
01

Phần cốp sau của ô tô dùng để đựng hành lý hoặc đồ vật; trong tiếng Anh Anh 'dicky' có thể chỉ 'boot' (cốp xe).

The boot of a car.

汽车后备箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một miếng áo giả gắn ở phía trước ngực để trông như là phần trước của áo (giúp giống như mặc áo sơ mi hay cổ áo) — tức là miếng “áo trước giả” dùng để che phần ngực và tạo vẻ chỉnh tề.

A false shirt front.

假衬衫前面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chỗ ngồi gập ở phía ngoài, phía sau xe (thường là xe cổ hoặc xe mui trần), có thể mở ra khi cần và gập lại khi không dùng.

A folding outside seat at the back of a vehicle.

车辆后面的折叠座位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ