Bản dịch của từ Diet trong tiếng Việt
Diet

Diet(Noun)
Chế độ ăn uống; các loại thức ăn và thói quen ăn mà một người hoặc một nhóm ăn theo (như để giảm cân, vì sức khỏe, vì tôn giáo hoặc văn hóa).
Diet.
饮食
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chế độ ăn uống có kiểm soát mà một người tuân theo trong một thời gian, thường để giảm cân hoặc vì lý do y tế (ví dụ: ăn ít calo, tránh một số thực phẩm, hoặc ăn theo hướng dẫn bác sĩ).
A special course of food to which a person restricts themselves, either to lose weight or for medical reasons.
饮食限制以减肥或医学原因。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
'Diet' trong nghĩa này là tên gọi của một cơ quan lập pháp hoặc nghị viện ở một số nước (ví dụ: 'National Diet' của Nhật Bản). Nó chỉ hội đồng đại biểu chịu trách nhiệm thảo luận và ban hành luật.
A legislative assembly in certain countries.
议会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các loại thức ăn mà một người, động vật hoặc một cộng đồng thường ăn hàng ngày (thói quen ăn uống).
The kinds of food that a person, animal, or community habitually eats.
一个人或动物常吃的食物种类。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Diet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Diet | Diets |
Diet(Verb)
Dạng động từ của Diet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Diet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dieted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dieted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Diets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dieting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diet" trong tiếng Anh có nghĩa là chế độ ăn uống, đặc biệt là thói quen ăn uống nhằm mục đích kiểm soát cân nặng hoặc cải thiện sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi với nghĩa chỉ bất kỳ loại chế độ ăn uống nào, trong khi ở tiếng Anh Anh, "diet" thường nhấn mạnh vào chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt hơn. Phát âm của từ này cũng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "diet" có nguồn gốc từ tiếng Latin "diaeta", nghĩa là "lối sống" hoặc "chế độ ăn uống". Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "diaita", cũng mang nghĩa tương tự. Ban đầu, "diet" được sử dụng để chỉ sự chế ngự lối sống tổng quát, bao gồm cả thói quen ăn uống và sinh hoạt. Hiện nay, từ này chủ yếu liên quan đến chế độ ăn kiêng hay biện pháp ăn uống để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Sự phát triển nghĩa của từ phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ dinh dưỡng và sức khỏe của con người.
Từ "diet" có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và nói, nơi thí sinh thường thảo luận về thói quen ăn uống và sức khỏe. Trong phần đọc và viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về dinh dưỡng và lối sống. Ngoài ra, "diet" cũng thường gặp trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng, chế độ ăn kiêng, và thông tin dinh dưỡng, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
Họ từ
Từ "diet" trong tiếng Anh có nghĩa là chế độ ăn uống, đặc biệt là thói quen ăn uống nhằm mục đích kiểm soát cân nặng hoặc cải thiện sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi với nghĩa chỉ bất kỳ loại chế độ ăn uống nào, trong khi ở tiếng Anh Anh, "diet" thường nhấn mạnh vào chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt hơn. Phát âm của từ này cũng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "diet" có nguồn gốc từ tiếng Latin "diaeta", nghĩa là "lối sống" hoặc "chế độ ăn uống". Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "diaita", cũng mang nghĩa tương tự. Ban đầu, "diet" được sử dụng để chỉ sự chế ngự lối sống tổng quát, bao gồm cả thói quen ăn uống và sinh hoạt. Hiện nay, từ này chủ yếu liên quan đến chế độ ăn kiêng hay biện pháp ăn uống để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Sự phát triển nghĩa của từ phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ dinh dưỡng và sức khỏe của con người.
Từ "diet" có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và nói, nơi thí sinh thường thảo luận về thói quen ăn uống và sức khỏe. Trong phần đọc và viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về dinh dưỡng và lối sống. Ngoài ra, "diet" cũng thường gặp trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng, chế độ ăn kiêng, và thông tin dinh dưỡng, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
