diets
diets (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diets (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dieted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dieted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dieting |
diets (Noun)
Nghĩa 01
Các loại thức ăn mà một người, một loài động vật hoặc một cộng đồng thường xuyên ăn; thói quen ăn uống hàng ngày.
the kinds of food that a person animal or community habitually eats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diets (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diet | diets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diets" trong tiếng Anh chỉ đến chế độ ăn uống hoặc những thói quen ăn uống cụ thể nhằm mục đích sức khỏe, giảm cân hoặc cải thiện tình trạng thể chất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "diets" có thể kèm theo các từ chỉ rõ như "fad diets" (chế độ ăn kiêng thời thượng) hoặc "balanced diets" (chế độ ăn cân bằng). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sự phổ biến của các chế độ ăn uống khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.