Bản dịch của từ Digital press kit trong tiếng Việt

Digital press kit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital press kit(Noun)

dˈɪdʒɪtəl prˈɛs kˈɪt
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈprɛs ˈkɪt
01

Một bản điện tử của bộ tài liệu báo chí thường được gửi tới các nhà báo để quảng bá cho một sản phẩm, sự kiện hoặc dịch vụ

An electronic version of a press kit is usually sent to journalists to promote a product, event, or service.

电子新闻包是一份通常发给媒体的资料,用以宣传某个产品、事件或服务。

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các tài liệu và nguồn tài nguyên kỹ thuật số do một công ty hoặc tổ chức cung cấp, thường gồm hình ảnh, video và thông cáo báo chí, nhằm hỗ trợ truyền thông.

A collection of digital documents and resources provided by a company or organization, typically including images, videos, and press releases to support media reporting.

这是由某个公司或组织提供的一套数字资料和资源集合,通常包括图片、视频和新闻稿,旨在辅助新闻报道和媒体传播。

Ví dụ
03

Một công cụ để thu thập và phân phát thông tin dưới dạng kỹ thuật số nhằm nâng cao nỗ lực truyền thông

A tool designed to gather and distribute information in digital format to enhance promotional efforts.

这是一种以数字形式收集和传播信息的工具,旨在增强宣传力度。

Ví dụ