ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Discount fare
Giá giảm cho một dịch vụ hoặc sản phẩm, thường dùng cho việc đi lại hoặc vận chuyển.
A reduced price for a service or product, often used for travel or transportation.
Một đề nghị đặc biệt cho phép khách hàng mua vé với mức giá thấp hơn bình thường.
A special offer that allows a customer to purchase a ticket at a lower rate than usual.
Một mức giá thấp hơn giá thông thường, thường có sẵn cho những nhóm nhất định như sinh viên hoặc người cao tuổi.
A fare that is lower than the regular price, typically available to certain groups such as students or seniors.