Bản dịch của từ Discount fare trong tiếng Việt

Discount fare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discount fare(Noun)

dˈɪskaʊnt fˈɛɹ
dˈɪskaʊnt fˈɛɹ
01

Giá giảm cho một dịch vụ hoặc sản phẩm, thường dùng cho việc đi lại hoặc vận chuyển.

A reduced price for a service or product, often used for travel or transportation.

Ví dụ
02

Một đề nghị đặc biệt cho phép khách hàng mua vé với mức giá thấp hơn bình thường.

A special offer that allows a customer to purchase a ticket at a lower rate than usual.

Ví dụ
03

Một mức giá thấp hơn giá thông thường, thường có sẵn cho những nhóm nhất định như sinh viên hoặc người cao tuổi.

A fare that is lower than the regular price, typically available to certain groups such as students or seniors.

Ví dụ