Bản dịch của từ Distemper trong tiếng Việt

Distemper

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distemper(Noun)

01

Từ này trong nghĩa chính trị chỉ tình trạng rối loạn, hỗn loạn về chính trị trong xã hội hoặc chính quyền — ví dụ như bất ổn, tranh chấp, khủng hoảng về quản lý và trật tự công cộng.

Political disorder.

Ví dụ
02

Một bệnh do virus gây ra ở một số động vật, đặc biệt là ở chó, khiến chúng bị sốt, ho và viêm niêm mạc đường hô hấp (chảy mũi, ghẹt mũi).

A viral disease of some animals especially dogs causing fever coughing and catarrh.

Ví dụ
03

Một loại sơn tường dùng keo hoặc hồ (thay vì dầu) làm chất kết dính; thường dùng để quét tường hoặc vẽ cảnh (scenery) trong sân khấu.

A kind of paint using glue or size instead of an oil base for use on walls or for scenepainting.

distemper tiếng việt là gì
Ví dụ

Distemper(Verb)

dɪstˈɛmpɚ
dɪstˈɛmpəɹ
01

Quét sơn bột (sơn tường bằng loại sơn distemper — sơn nước pha bột vôi hoặc keo), tức là sơn phủ bề mặt bằng sơn distemper.

Paint with distemper.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ