Bản dịch của từ Distemper trong tiếng Việt
Distemper
NounVerb

Distemper (Noun)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Distemper (Verb)
dɪstˈɛmpɚ
dɪstˈɛmpəɹ
01
Quét sơn bột (sơn tường bằng loại sơn distemper — sơn nước pha bột vôi hoặc keo), tức là sơn phủ bề mặt bằng sơn distemper.
Paint with distemper.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

