dolly
NounVerb
dolly (Noun)
/dˈɑli/
/dˈɑli/
AI
Nghĩa 01
Từ trẻ con dùng để gọi một con búp bê (đồ chơi giống người).
A childs word for a doll.
Ví dụ
Sally thích chơi với búp bê của mình mỗi ngày sau giờ học.Sally loved playing with her dolly every day after school.
Những đứa trẻ đã tổ chức buổi tiệc trà với búp bê của họ ở công viên.The children had a tea party with their dollies in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đoàn làm phim sử dụng một chiếc xe đẩy để quay những cảnh chuyển động mượt mà.The film crew used a dolly to capture smooth moving shots.
Chiếc xe đẩy giúp di chuyển thiết bị nặng đến địa điểm quay phim.The dolly helped transport the heavy equipment to the filming location.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái dolly đã khiến cho thí nghiệm xã hội thành công.The dolly made the social experiment a success.
Cô ấy là một dolly trong mắt cộng đồng.She was a dolly in the eyes of the community.
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cây gậy để giặt quần áo trong bồn giặt cũ.She used a dolly to wash clothes in the old-fashioned washtub.
Cây gậy giúp làm cho công việc giặt giũ trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.The dolly helped make the chore of laundry easier and quicker.
Dạng danh từ của dolly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dolly | dollies |
dolly (Verb)
/dˈɑli/
/dˈɑli/
AI
Ví dụ
Đoàn làm phim đã sử dụng dolly để quay những cảnh mượt mà ở công viên.The crew used a dolly to capture smooth shots of the park.
Họ không sử dụng dolly cho đoạn phỏng vấn rung lắc.They did not use a dolly for the shaky interview footage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dolly" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, phổ biến nhất là chỉ một loại xe đẩy dùng trong nhiếp ảnh để di chuyển máy quay hoặc cho trẻ em chơi. Trong tiếng Anh Anh, "dolly" còn chỉ đến một loại búp bê. Cả hai nghĩa này đều có nguồn gốc khác nhau nhưng được sử dụng rộng rãi. Chênh lệch giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, nhưng hình thức viết không thay đổi nhiều.