Anh - Việt

Bản dịch của từ Dolly trong tiếng Việt

dolly

NounVerb

dolly (Noun)

/dˈɑli/
/dˈɑli/
AI

Nghĩa 01

Từ trẻ con dùng để gọi một con búp bê (đồ chơi giống người).

A childs word for a doll.

Ví dụ
Sally thích chơi với búp bê của mình mỗi ngày sau giờ học.Sally loved playing with her dolly every day after school.
Những đứa trẻ đã tổ chức buổi tiệc trà với búp bê của họ ở công viên.The children had a tea party with their dollies in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nền (bệ) nhỏ có bánh xe dùng để đặt các vật nặng — thường là máy quay phim hoặc thiết bị quay — để dễ di chuyển và giữ ổn định khi quay.

A small platform on wheels used for holding heavy objects typically film or television cameras.

Ví dụ
Đoàn làm phim sử dụng một chiếc xe đẩy để quay những cảnh chuyển động mượt mà.The film crew used a dolly to capture smooth moving shots.
Chiếc xe đẩy giúp di chuyển thiết bị nặng đến địa điểm quay phim.The dolly helped transport the heavy equipment to the filming location.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong tiếng lóng tiếng Anh (thường dùng trong thể thao, đặc biệt là cricket hoặc bóng đá), “dolly” chỉ một pha bắt bóng, bắt bóng ghi điểm hoặc cơ hội ghi bàn rất dễ, không có khó khăn — tức là “món quà” dễ ăn.

An easy catch.

Ví dụ
Cái dolly đã khiến cho thí nghiệm xã hội thành công.The dolly made the social experiment a success.
Cô ấy là một dolly trong mắt cộng đồng.She was a dolly in the eyes of the community.

Nghĩa 04

Một cây chày/cây que ngắn bằng gỗ dùng để khuấy, đảo quần áo trong chậu giặt (washtub) khi giặt tay.

A short wooden pole for stirring clothes in a washtub.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cây gậy để giặt quần áo trong bồn giặt cũ.She used a dolly to wash clothes in the old-fashioned washtub.
Cây gậy giúp làm cho công việc giặt giũ trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.The dolly helped make the chore of laundry easier and quicker.

Dạng danh từ của dolly (Noun)

SingularPlural

dolly

dollies

dolly (Verb)

/dˈɑli/
/dˈɑli/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển máy quay phim hoặc máy quay truyền hình trên một nền tảng có bánh xe (hoặc thiết bị di động) theo một hướng xác định để quay cảnh.

of a film or television camera be moved on a mobile platform in a specified direction.

Ví dụ
Đoàn làm phim đã sử dụng dolly để quay những cảnh mượt mà ở công viên.The crew used a dolly to capture smooth shots of the park.
Họ không sử dụng dolly cho đoạn phỏng vấn rung lắc.They did not use a dolly for the shaky interview footage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh