Bản dịch của từ Dolly trong tiếng Việt

Dolly

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dolly (Noun)

dˈɑli
dˈɑli
01

Lời trẻ con dành cho búp bê.

A childs word for a doll.

Ví dụ

Sally loved playing with her dolly every day after school.

Sally thích chơi với búp bê của mình mỗi ngày sau giờ học.

The children had a tea party with their dollies in the park.

Những đứa trẻ đã tổ chức buổi tiệc trà với búp bê của họ ở công viên.

Emily lost her dolly at the playground and was very upset.

Emily đánh mất búp bê của mình ở sân chơi và rất buồn.

02

Một bệ nhỏ có bánh xe dùng để giữ các vật nặng, thường là máy quay phim hoặc truyền hình.

A small platform on wheels used for holding heavy objects typically film or television cameras.

Ví dụ

The film crew used a dolly to capture smooth moving shots.

Đoàn làm phim sử dụng một chiếc xe đẩy để quay những cảnh chuyển động mượt mà.

The dolly helped transport the heavy equipment to the filming location.

Chiếc xe đẩy giúp di chuyển thiết bị nặng đến địa điểm quay phim.

The television studio invested in a new dolly for better production.

Trạm truyền hình đầu tư vào một chiếc xe đẩy mới để sản xuất tốt hơn.

03

Một cách dễ dàng.

An easy catch.

Ví dụ

The dolly made the social experiment a success.

Cái dolly đã khiến cho thí nghiệm xã hội thành công.

She was a dolly in the eyes of the community.

Cô ấy là một dolly trong mắt cộng đồng.

The dolly was the star of the social gathering.

Cái dolly là ngôi sao của buổi tụ tập xã hội.

04

Một thanh gỗ ngắn để đảo quần áo trong bồn giặt.

A short wooden pole for stirring clothes in a washtub.

Ví dụ

She used a dolly to wash clothes in the old-fashioned washtub.

Cô ấy đã sử dụng một cây gậy để giặt quần áo trong bồn giặt cũ.

The dolly helped make the chore of laundry easier and quicker.

Cây gậy giúp làm cho công việc giặt giũ trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.

In the past, women often relied on a dolly for laundry.

Trong quá khứ, phụ nữ thường phụ thuộc vào cây gậy cho việc giặt giũ.

Dạng danh từ của Dolly (Noun)

SingularPlural

Dolly

Dollies

Dolly (Verb)

dˈɑli
dˈɑli
01

(của máy quay phim hoặc truyền hình) được di chuyển trên nền tảng di động theo một hướng xác định.

Of a film or television camera be moved on a mobile platform in a specified direction.

Ví dụ

The crew used a dolly to capture smooth shots of the park.

Đoàn làm phim đã sử dụng dolly để quay những cảnh mượt mà ở công viên.

They did not use a dolly for the shaky interview footage.

Họ không sử dụng dolly cho đoạn phỏng vấn rung lắc.

Did the director want to use a dolly for this scene?

Đạo diễn có muốn sử dụng dolly cho cảnh này không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dolly cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dolly

Không có idiom phù hợp