domestication
Noun
domestication (Noun)
/dəmˌɛstəkˈeiʃn̩/
/dəmˌɛstəkˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Việc thuần hóa động vật đã dẫn đến các cộng đồng định cư trong lịch sử.The domestication of animals led to settled communities in history.
Việc thuần hóa cây trồng đã cách mạng hóa các hoạt động nông nghiệp trên toàn thế giới.Domestication of crops revolutionized agriculture practices worldwide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc thuần hóa chó đã dẫn đến mối liên kết chặt chẽ của chúng với con người.The domestication of dogs led to their close bond with humans.
Nông dân đã thuần hóa cây trồng trong nhiều thế kỷ để sản xuất lương thực.Farmers have practiced domestication of crops for centuries for food production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quá trình thuần hóa (domestication) đề cập đến việc con người chọn lọc và nuôi dưỡng động vật và thực vật để phục vụ cho nhu cầu sống của mình. Thuần hóa thường liên quan đến việc thay đổi hành vi và đặc điểm sinh học của loài được thuần hóa, gia tăng khả năng sống gần gũi với con người. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm và chính tả với các từ liên quan như “domestic” và "domesticated".