Bản dịch của từ Domestication trong tiếng Việt
Domestication

Domestication(Verb)
Hành động thuần hóa hoặc biến đổi động vật hoặc thực vật để chúng quen sống gần với con người và phụ thuộc vào con người (ví dụ: nuôi thú hoang thành thú nuôi, chọn giống cây trồng phù hợp để trồng trong vườn, ruộng).
To tame or adapt an animal or plant to live in close association with humans.
驯化或适应植物和动物与人类亲密相处。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Động từ) đưa một loài động vật hoặc thực vật vào trạng thái được thuần hóa, làm cho chúng quen với sự kiểm soát, nuôi dưỡng hoặc sống gần con người; làm cho điều gì đó trở nên quen thuộc, phục vụ trong môi trường gia đình hoặc xã hội.
To bring under domestic control or influence.
驯化,控制或影响动物或植物使其适应人类生活。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Domestication(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quá trình thuần hóa (domestication) đề cập đến việc con người chọn lọc và nuôi dưỡng động vật và thực vật để phục vụ cho nhu cầu sống của mình. Thuần hóa thường liên quan đến việc thay đổi hành vi và đặc điểm sinh học của loài được thuần hóa, gia tăng khả năng sống gần gũi với con người. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm và chính tả với các từ liên quan như “domestic” và "domesticated".
Từ "domestication" bắt nguồn từ tiếng Latin "domesticare", có nghĩa là "làm cho thuộc về nhà" hay "thuần hóa". Lịch sử của khái niệm này gắn liền với quá trình con người thuần hóa động thực vật để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và nông nghiệp. Ngày nay, "domestication" được sử dụng để chỉ hành động làm cho sinh vật hoang dã trở nên quen thuộc và phụ thuộc vào con người, đồng thời phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
Từ "domestication" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề khoa học và môi trường. Trong các kỳ thi, từ này thường xuất hiện trong bài đọc về sự phát triển của cây trồng và động vật. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng trong ngành nông nghiệp và sinh học, đặc biệt khi thảo luận về quá trình biến đổi gen và ảnh hưởng đến đời sống con người.
Họ từ
Quá trình thuần hóa (domestication) đề cập đến việc con người chọn lọc và nuôi dưỡng động vật và thực vật để phục vụ cho nhu cầu sống của mình. Thuần hóa thường liên quan đến việc thay đổi hành vi và đặc điểm sinh học của loài được thuần hóa, gia tăng khả năng sống gần gũi với con người. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm và chính tả với các từ liên quan như “domestic” và "domesticated".
Từ "domestication" bắt nguồn từ tiếng Latin "domesticare", có nghĩa là "làm cho thuộc về nhà" hay "thuần hóa". Lịch sử của khái niệm này gắn liền với quá trình con người thuần hóa động thực vật để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và nông nghiệp. Ngày nay, "domestication" được sử dụng để chỉ hành động làm cho sinh vật hoang dã trở nên quen thuộc và phụ thuộc vào con người, đồng thời phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
Từ "domestication" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề khoa học và môi trường. Trong các kỳ thi, từ này thường xuất hiện trong bài đọc về sự phát triển của cây trồng và động vật. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng trong ngành nông nghiệp và sinh học, đặc biệt khi thảo luận về quá trình biến đổi gen và ảnh hưởng đến đời sống con người.
