Bản dịch của từ Domestication trong tiếng Việt

Domestication

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestication(Verb)

dəmˌɛstəkˈeiʃn̩
dəmˌɛstəkˈeiʃn̩
01

Hành động thuần hóa hoặc biến đổi động vật hoặc thực vật để chúng quen sống gần với con người và phụ thuộc vào con người (ví dụ: nuôi thú hoang thành thú nuôi, chọn giống cây trồng phù hợp để trồng trong vườn, ruộng).

To tame or adapt an animal or plant to live in close association with humans.

驯化或适应植物和动物与人类亲密相处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Động từ) đưa một loài động vật hoặc thực vật vào trạng thái được thuần hóa, làm cho chúng quen với sự kiểm soát, nuôi dưỡng hoặc sống gần con người; làm cho điều gì đó trở nên quen thuộc, phục vụ trong môi trường gia đình hoặc xã hội.

To bring under domestic control or influence.

驯化,控制或影响动物或植物使其适应人类生活。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho cái gì đó trở nên quen thuộc, bình thường, dễ chấp nhận trong đời sống hàng ngày.

To make something ordinary and familiar.

使之变得平常和熟悉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Domestication(Noun)

dəmˌɛstəkˈeiʃn̩
dəmˌɛstəkˈeiʃn̩
01

Tình trạng hoặc thực tế đã được thuần hóa — tức là loài động vật (hoặc thực vật) đã được con người thuần phục, nuôi dưỡng và thay đổi hành vi/thói quen để sống gần hoặc phụ thuộc vào con người.

The state or fact of being domesticated.

驯化的状态或事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình thuần hóa hoặc điều chỉnh động vật hoặc cây trồng để chúng sống gần và phụ thuộc vào con người, trở nên dễ kiểm soát và hữu ích cho con người.

The process of taming or adapting an animal or plant to live in close association with humans.

驯化过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ