Bản dịch của từ Dominant role trong tiếng Việt
Dominant role

Dominant role(Noun)
Một vai trò chính hoặc chiếm ưu thế có tác động đáng kể đến các kết quả hoặc quyết định trong một nhóm hoặc tổ chức.
A primary or prevailing role that has a significant impact on the outcomes or decisions within a group or organization.
Vai trò hoặc chức năng có trọng số hoặc quan trọng hơn so với những vai trò khác trong một bối cảnh cụ thể.
The role or function that carries more weight or importance compared to others in a specific setting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dominant role" là một thuật ngữ có nghĩa là vai trò chiếm ưu thế hoặc lãnh đạo trong một tình huống hoặc mối quan hệ xã hội nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản lý để chỉ vị thế có ảnh hưởng lớn đến các quyết định hoặc hành vi của nhóm. Trong cả Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.
"Dominant role" là một thuật ngữ có nghĩa là vai trò chiếm ưu thế hoặc lãnh đạo trong một tình huống hoặc mối quan hệ xã hội nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản lý để chỉ vị thế có ảnh hưởng lớn đến các quyết định hoặc hành vi của nhóm. Trong cả Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.
