Bản dịch của từ Dominant role trong tiếng Việt

Dominant role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant role(Noun)

dˈɑmənənt ɹˈoʊl
dˈɑmənənt ɹˈoʊl
01

Vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể.

A position of power or influence in a particular situation or context.

在特定情境或背景下拥有的权力或影响力的位置

Ví dụ
02

Vai trò chính hoặc chi phối có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc các quyết định trong một nhóm hoặc tổ chức.

A dominant or leading role has a significant impact on outcomes or decisions within a team or organization.

在一个团队或组织中,具有主要或主导作用的角色会对结果或决策产生显著影响。

Ví dụ
03

Vai trò hay chức năng có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn hơn so với những người khác trong một môi trường nhất định.

A role or function that carries more weight or is more significant than others within a specific context.

在特定环境中,具有更大权重或重要性的角色或职能。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh