Bản dịch của từ Done project trong tiếng Việt

Done project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Done project(Noun)

dˈəʊn prədʒˈɛkt
ˈdoʊn ˈprɑdʒɛkt
01

Một doanh nghiệp cá nhân hoặc hợp tác được lập kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể.

An individual or collaborative enterprise that is carefully planned to achieve a particular aim

Ví dụ
02

Một công việc hoặc hoạt động đã lên kế hoạch và hoàn thành.

A piece of planned work or an activity that is completed

Ví dụ
03

Một dự án là một nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả độc đáo.

A project is a temporary endeavor undertaken to create a unique product service or result

Ví dụ