Bản dịch của từ Double entry trong tiếng Việt
Double entry

Double entry(Noun)
Hệ thống kế toán yêu cầu ghi chép các giao dịch vào ít nhất hai tài khoản, một bên ghi nợ và bên còn lại ghi có, nhằm đảm bảo tính chính xác.
An accounting system requires recording transactions in at least two accounts—one debit and one credit—to ensure accuracy.
一种会计体系,要求至少在两个账户中进行记录,一方记账为借方,另一方记账为贷方,以确保账目的准确性。
Một phương pháp được sử dụng để duy trì cân đối tài khoản bằng cách ghi lại mọi giao dịch tài chính vào hai sổ.
One method used to keep the accounts balanced is to record each financial transaction in two different ways.
一种保持账户平衡的方法是通过双重记录每一笔财务交易。
Nguyên tắc kế toán cho rằng mỗi nghiệp vụ đều có hai tác động đối lập nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống kế toán cân đối.
Accounting principles emphasize that every transaction has two effects, highlighting the importance of a balanced accounting system.
簿记原则指出每一笔交易都具有双重影响,从而强调了保持会计系统平衡的重要性。
