Bản dịch của từ Down talk trong tiếng Việt

Down talk

Verb Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down talk(Verb)

dˈaʊntək
dˈaʊntək
01

Khiến (một hệ thống) hoạt động kém hiệu quả hoặc kém hiệu quả.

Cause (a system) to function less efficiently or effectively.

Ví dụ
02

Nói xấu hoặc tỏ ra thiếu tôn trọng (ai đó).

Speak disparagingly of or show a lack of respect for (someone).

Ví dụ
03

Di chuyển hoặc đi theo một hướng xác định.

Move or go in a specified direction.

Ví dụ

Down talk(Adjective)

dˈaʊntək
dˈaʊntək
01

Có quyền chê bai hoặc coi thường người khác.

Having the power to disparage or belittle others.

Ví dụ

Down talk(Phrase)

dˈaʊntək
dˈaʊntək
01

Nói xấu ai đó hoặc điều gì đó.

Speak disparagingly of someone or something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh