Bản dịch của từ Downsampling trong tiếng Việt
Downsampling
Noun [U/C]

Downsampling(Noun)
dˈaʊnsæmplɪŋ
ˈdaʊnˌsæmpɫɪŋ
01
Quá trình giảm độ phân giải của một hình ảnh hoặc tín hiệu.
The process of reducing the resolution of an image or signal
Ví dụ
Ví dụ
