ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dropping low
Một cụm từ được sử dụng để mô tả tình huống tài chính khi giá cả hoặc giá trị giảm mạnh.
A phrase used to describe a financial situation where prices or values decrease significantly
Trong âm nhạc, việc "hạ thấp" thường ám chỉ đến một nhịp điệu hoặc bass đặc biệt sâu và vang vọng.
In music dropping low often refers to a beat or bass that is particularly deep and resonant
Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể miêu tả ai đó hành động một cách thoải mái hoặc thư giãn.
In a social context it may describe someone acting in a laidback or relaxed manner