Bản dịch của từ Duct tape trong tiếng Việt

Duct tape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duct tape(Noun)

dˈʌkt tˈeɪp
dˈʌkt tˈeɪp
01

Thường đề cập đến một giải pháp ngẫu hứng cho một vấn đề, nhấn mạnh tính đơn giản và hiệu quả của nó.

Often refers to an improvised solution to a problem emphasizing its simplicity and effectiveness.

Ví dụ
02

Một loại băng dính chắc chắn dùng để dán, giữ lại hoặc sửa chữa.

A strong adhesive tape used for sealing holding together or repairing.

Ví dụ
03

Được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả việc sửa chữa một cái gì đó một cách tạm thời hoặc tạm thời.

Used metaphorically to describe fixing something in a temporary or makeshift manner.

Ví dụ

Dạng danh từ của Duct tape (Noun)

SingularPlural

Duct tape

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh