Anh - Việt

Bản dịch của từ Dwells trong tiếng Việt

dwells

Noun

dwells (Noun)

/dwɛlz/
/dwɛlz/
AI

Nghĩa 01

Danh từ số nhiều của “dwell” (thường hiếm dùng) chỉ những nơi cư trú hoặc chỗ ở; nói đến nhiều “dwelling” — tức là nhiều nơi ở, chỗ cư trú.

plural of dwell.

Ví dụ
Nhiều gia đình sống ở vùng ngoại ô thành phố New York.Many families dwell in the suburbs of New York City.
Không phải tất cả các nền văn hóa sống hòa hợp với nhau.Not all cultures dwell together in harmony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh