Bản dịch của từ Dwell trong tiếng Việt
Dwell
NounVerb

Dwell (Noun)
dwˈɛl
dwˈɛl
Dwell (Verb)
dwˈɛl
dwˈɛl
01
Suy nghĩ, nói hoặc viết nhiều về một chủ đề nào đó, thường là điều gây buồn phiền, lo lắng hoặc không hài lòng; cứ mãi nhớ tới hoặc nhắc đi nhắc lại điều tiêu cực đó.
Think speak or write at length about a particular subject especially one that is a source of unhappiness anxiety or dissatisfaction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
