Bản dịch của từ Dynamic legs trong tiếng Việt

Dynamic legs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic legs(Noun)

daɪnˈæmɪk lˈɛɡz
ˈdaɪˈnæmɪk ˈɫɛɡz
01

Thuật ngữ để mô tả các bộ phận chuyển động của một hệ thống vật lý, thường được sử dụng trong cơ học hoặc robotics.

A term used to describe the moving parts of a physical system, often in the context of mechanics or robotics.

这个术语用来描述物理系统中的运动部件,通常涉及机械或机器人领域。

Ví dụ
02

Cụm từ này có thể ám chỉ việc tích cực sử dụng đôi chân trong các bối cảnh khác nhau như nghệ thuật, thể thao hoặc khiêu vũ.

This phrase can refer to the concept of actively using one's feet in various contexts, such as art, sports, or dance.

这个短语可以指在不同场合中积极使用脚的概念,比如在艺术、体育或舞蹈中都能看到其身影。

Ví dụ
03

Một loại dụng cụ tập thể dục dành cho chân, sử dụng các chuyển động đa dạng để cải thiện sức mạnh và sự linh hoạt.

A type of exercise equipment designed for leg workouts, featuring a variety of movements to boost strength and flexibility.

这是一款专为腿部锻炼设计的健身器材,包含多种多样的动作,旨在增强力量与灵活性。

Ví dụ