Bản dịch của từ Dynamic legs trong tiếng Việt
Dynamic legs
Noun [U/C]

Dynamic legs(Noun)
daɪnˈæmɪk lˈɛɡz
ˈdaɪˈnæmɪk ˈɫɛɡz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại thiết bị tập thể dục dành cho chân, giúp cải thiện sức mạnh và linh hoạt thông qua các động tác đa dạng.
This is a piece of exercise equipment specifically designed for leg workouts, featuring a variety of movements to boost strength and flexibility.
一种专为腿部锻炼设计的运动器材,能通过多样化的动作提升肌力和柔韧性。
Ví dụ
