Bản dịch của từ E-signature trong tiếng Việt

E-signature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E-signature(Noun)

ˈɛsɪɡnətʃɐ
ˈɛsɪɡˌneɪtʃɝ
01

Một phiên bản kỹ thuật số của chữ ký viết tay được sử dụng để xác thực danh tính của người ký.

A digital version of a handwritten signature that is used to authenticate the identity of the signer

Ví dụ
02

Một dấu hiệu điện tử được sử dụng để chỉ ra sự chấp thuận hoặc đồng ý với nội dung của một tài liệu.

An electronic mark used to indicate approval or agreement to the contents of a document

Ví dụ
03

Một phương pháp ký tài liệu điện tử an toàn và có giá trị pháp lý.

A secure and legally binding method of signing documents electronically

Ví dụ