Bản dịch của từ Eden trong tiếng Việt

Eden

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eden(Noun)

ˈidn
ˈidn
01

Vườn Ê-đen — nơi theo Kinh Thánh mà Adam và Eva từng sống; một khu vườn thiên đàng, đầy cây trái và cảnh vật tươi đẹp.

The place where according to the Bible Adam and Eve lived.

伊甸园,亚当和夏娃居住的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo Kinh Thánh, “Eden” là vườn (vườn địa đàng) nơi Adam và Eva đã sống — một khu vườn lý tưởng, tươi tốt và hoàn hảo.

In the Bible the garden where Adam and Eve lived.

圣经中的乐园

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Eden: một nơi tuyệt đẹp, trong lành như thiên đường; chỗ lý tưởng, hoàn hảo và thanh bình.

A place of pristine beauty or a paradise.

乐园

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một nơi tuyệt đẹp, yên bình và lí tưởng, như thiên đường trên trần gian—môi trường hoàn hảo để tạo cảm giác hạnh phúc và thanh thản.

A delightful or idyllic setting.

如天堂般的美好环境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong bối cảnh Kinh Thánh, 'Eden' là vườn địa đàng — nơi hoàn hảo, tươi tốt mà Thượng Đế tạo ra làm quê hương ban đầu của loài người (Adam và Eva) theo Sách Sáng Thế.

In biblical context the paradise described in the Book of Genesis as the original home of humanity.

乐园,乐土

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một nơi có vẻ đẹp thuần khiết, tuyệt đẹp và yên bình—thường gợi tới thiên đường hay khu vườn hoàn hảo, nơi mọi thứ đều hài hòa và dễ chịu.

A place of pristine or delightful beauty.

一个纯净美丽的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eden(Noun Uncountable)

ˈidn
ˈidn
01

Tình trạng hoặc trạng thái ở trong một nơi tràn đầy hạnh phúc, sung sướng và yên bình; cảm giác như ở thiên đường.

The state of being in a place of happiness or bliss.

幸福的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ