Bản dịch của từ Electrical appliance trong tiếng Việt
Electrical appliance
Noun [U/C]

Electrical appliance(Noun)
ɪlˈɛktrɪkəl ɐplˈaɪəns
ɪˈɫɛktrɪkəɫ ˈæpɫiəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế cho một chức năng cụ thể và được cung cấp năng lượng bằng điện, chẳng hạn như lò nướng bánh mì hoặc tủ lạnh.
An instrument or apparatus designed for a specific function that is powered by electricity such as a toaster or refrigerator
Ví dụ
