Bản dịch của từ Electrical appliance trong tiếng Việt

Electrical appliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrical appliance(Noun)

ɪlˈɛktrɪkəl ɐplˈaɪəns
ɪˈɫɛktrɪkəɫ ˈæpɫiəns
01

Mọi đồ vật hoặc thiết bị nào sử dụng điện để hoạt động.

Any object or piece of equipment that utilizes electricity to work or operate

Ví dụ
02

Một thiết bị sử dụng năng lượng điện để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường được sử dụng trong hộ gia đình.

A device that uses electrical energy to perform a specific task typically for household use

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế cho một chức năng cụ thể và được cung cấp năng lượng bằng điện, chẳng hạn như lò nướng bánh mì hoặc tủ lạnh.

An instrument or apparatus designed for a specific function that is powered by electricity such as a toaster or refrigerator

Ví dụ