Bản dịch của từ Embrace scandal trong tiếng Việt

Embrace scandal

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embrace scandal(Noun)

ɛmbrˈeɪs skˈændəl
ˈɛmˌbreɪs ˈskændəɫ
01

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để miêu tả hành động chấp nhận hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách tự nguyện.

A word or phrase used to describe an act of accepting or supporting something willingly

Ví dụ
02

Hành động ôm chặt ai đó trong vòng tay, đặc biệt là như một dấu hiệu thể hiện tình cảm.

The act of holding someone closely in ones arms especially as a sign of affection

Ví dụ

Embrace scandal(Verb)

ɛmbrˈeɪs skˈændəl
ˈɛmˌbreɪs ˈskændəɫ
01

Hành động ôm ai đó thật chặt trong vòng tay, đặc biệt là như một dấu hiệu của tình cảm.

To hold someone closely in ones arms

Ví dụ
02

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để miêu tả hành động chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tự nguyện.

To accept or support something eagerly or willingly

Ví dụ