ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Embrace scandal
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để miêu tả hành động chấp nhận hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách tự nguyện.
A word or phrase used to describe an act of accepting or supporting something willingly
Hành động ôm chặt ai đó trong vòng tay, đặc biệt là như một dấu hiệu thể hiện tình cảm.
The act of holding someone closely in ones arms especially as a sign of affection
Hành động ôm ai đó thật chặt trong vòng tay, đặc biệt là như một dấu hiệu của tình cảm.
To hold someone closely in ones arms
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để miêu tả hành động chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tự nguyện.
To accept or support something eagerly or willingly