encounters
encounters (Noun)
Nghĩa 01
Một cuộc đối đầu thể xác, chẳng hạn như một trận chiến hoặc xung đột.
A physical confrontation such as a battle or conflict
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trải nghiệm, đặc biệt là một cái đáng chú ý hoặc quan trọng.
An experience especially one that is notable or significant
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cuộc gặp gỡ hoặc tương tác, đặc biệt là một cái mà không mong đợi hoặc bình thường.
A meeting or interaction especially one that is unexpected or casual
Từ tiếng Việt gần nghĩa
encounters (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gặp ai đó hoặc điều gì đó một cách bất ngờ.
To meet with someone or something unexpectedly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gặp phải hoặc trải nghiệm điều gì đó, đặc biệt là liên quan đến thách thức hoặc khó khăn.
To encounter or experience something especially in relation to challenges or difficulties
Từ tiếng Việt gần nghĩa