Anh - Việt

Bản dịch của từ Encounters trong tiếng Việt

encounters

NounVerb

encounters (Noun)

/ɛnkˈaʊntəz/
/ˈɛnˈkaʊntɝz/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc đối đầu thể xác, chẳng hạn như một trận chiến hoặc xung đột.

A physical confrontation such as a battle or conflict

Ví dụ
Thành phố đã trải qua nhiều cuộc đối đầu bạo lực trong các cuộc biểu tình năm ngoái.The city had several violent encounters last year during protests.
Không có cuộc xung đột nghiêm trọng nào giữa học sinh và cảnh sát tại sự kiện.There were no serious encounters between students and police at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trải nghiệm, đặc biệt là một cái đáng chú ý hoặc quan trọng.

An experience especially one that is notable or significant

Ví dụ
Những cuộc gặp gỡ với bạn mới ở trường giúp tôi cải thiện kỹ năng xã hội.My encounters with new friends at school improve my social skills.
Cô ấy không có trải nghiệm nào thay đổi quan điểm về các vấn đề xã hội.She has no encounters that changed her views on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cuộc gặp gỡ hoặc tương tác, đặc biệt là một cái mà không mong đợi hoặc bình thường.

A meeting or interaction especially one that is unexpected or casual

Ví dụ
Cô ấy đã có nhiều cuộc gặp gỡ tình cờ tại lễ hội New York cuối tuần trước.She had many casual encounters at the New York festival last weekend.
Anh ấy không mong đợi gặp gỡ những người lạ trong thị trấn nhỏ của mình.He did not expect encounters with strangers in his small town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

encounters (Verb)

/ɛnkˈaʊntəz/
/ˈɛnˈkaʊntɝz/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào trận đấu hoặc xung đột với.

To engage in battle or conflict with

Ví dụ
Học sinh thường gặp khó khăn trong các bài thi nói IELTS.Students often encounter challenges during IELTS speaking tests.
Anh ấy không gặp bất kỳ mâu thuẫn nào trong cuộc thảo luận nhóm xã hội.He did not encounter any conflict in the social group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gặp ai đó hoặc điều gì đó một cách bất ngờ.

To meet with someone or something unexpectedly

Ví dụ
Cô ấy thường gặp gỡ bạn mới tại các câu lạc bộ nói IELTS.She often encounters new friends at IELTS speaking clubs.
Anh ấy không gặp khó khăn khi luyện kỹ năng xã hội.He does not encounter difficulties when practicing social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gặp phải hoặc trải nghiệm điều gì đó, đặc biệt là liên quan đến thách thức hoặc khó khăn.

To encounter or experience something especially in relation to challenges or difficulties

Ví dụ
Sinh viên thường gặp khó khăn khi luyện nói tiếng Anh hàng ngày.Students often encounter challenges when practicing English speaking daily.
Cô ấy không gặp nhiều vấn đề trong các bài thi nói IELTS xã hội.She does not encounter many problems in social IELTS speaking tests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh