Bản dịch của từ Ends relationship trong tiếng Việt

Ends relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ends relationship(Phrase)

ˈɛndz rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛndz rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một điểm mà hai người từng có mối quan hệ tình cảm quyết định chia tay.

A point at which two people who were previously romantically involved decide to separate

Ví dụ
02

Hành động thiết lập một mối quan hệ đối tác hoặc kết nối tình cảm với ai đó

The act of concluding a partnership or emotional connection with someone

Ví dụ
03

Một tình huống mà một mối quan hệ lãng mạn hoặc cá nhân đi đến hồi kết hoặc chấm dứt.

A situation in which a romantic or personal relationship comes to a conclusion or termination

Ví dụ