Bản dịch của từ Enduring fund trong tiếng Việt

Enduring fund

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring fund(Phrase)

ɛndjˈɔːrɪŋ fˈʌnd
ˈɛndʒɝɪŋ ˈfənd
01

Một loại quỹ đầu tư nhằm đạt được sự bền vững và lâu dài trong lợi nhuận

A type of investment fund that aims to achieve longevity and sustainability in returns

Ví dụ
02

Một quỹ dự trữ các nguồn lực được phân bổ để đảm bảo hỗ trợ tài chính liên tục theo thời gian

A reserve of resources allocated to ensure continued financial assistance over time

Ví dụ
03

Một quỹ được thiết kế để tồn tại lâu dài, thường được thành lập nhằm cung cấp hỗ trợ tài chính liên tục cho một mục đích cụ thể

A fund designed to last for a long time often established to provide ongoing financial support for a specific purpose

Ví dụ