Bản dịch của từ Engaged coding trong tiếng Việt

Engaged coding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engaged coding(Noun)

ˈɛŋɡɪdʒd kˈəʊdɪŋ
ˈɛŋɡɪdʒd ˈkoʊdɪŋ
01

Hành động tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động

The act of being involved in a task or activity

参与某项任务或活动的行为

Ví dụ
02

Một trạng thái bận rộn hoặc bị chiếm lĩnh.

A state of being occupied or busy

忙碌或被占据的状态

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức để kết hôn

A formal agreement to marry

一份正式的结婚协议

Ví dụ

Engaged coding(Verb)

ˈɛŋɡɪdʒd kˈəʊdɪŋ
ˈɛŋɡɪdʒd ˈkoʊdɪŋ
01

Hành động tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó

To occupy or attract someones interest or attention

参与某个任务或活动的行为

Ví dụ
02

Trạng thái bận rộn hoặc chiếm lĩnh

To participate or become involved in something

参与某事或卷入其中

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức để kết hôn

To enter into or commit to a formal arrangement

一份正式的结婚协议

Ví dụ