Bản dịch của từ English literature trong tiếng Việt

English literature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

English literature(Noun)

ˈɪŋglɪʃ lˈɪtəɹətʃəɹ
ˈɪŋglɪʃ lˈɪtəɹətʃəɹ
01

Tập hợp các tác phẩm viết bằng tiếng Anh trong một thể loại chung.

A collection of works written in English.

这是用英语写作的作品集。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực cụ thể trong ngành văn học, tập trung vào các tác phẩm viết bằng tiếng Anh, đặc biệt từ Anh Quốc và các thuộc địa cũ của nó.

A specific area of literary studies focusing on works written in English, especially from England and its former territories.

这是关于文学中一个具体研究领域的介绍,主要关注用英语撰写的作品,特别是来自英国及其前殖民地的文学作品。

Ví dụ
03

Các tác phẩm văn học do các tác giả Anh sáng tác, thường phản ánh bối cảnh lịch sử và ý nghĩa văn hóa.

Literary works produced by English authors are often characterized by their historical context and cultural significance.

由英国作家创作的文学作品,通常具有历史背景和文化意义。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh